vô năng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có năng lực, không có khả năng: "vô năng" mô tả tình trạng một người hoặc vật không có đủ năng lực, tài năng, hoặc khả năng để làm một việc gì đó. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc đánh giá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nhà lãnh đạo vô năng đã đưa đất nước đến bờ vực khủng hoảng. (Người lãnh đạo không có năng lực đã gây ra khủng hoảng.)
- Anh ta bị coi là kẻ vô năng trong công việc vì không hoàn thành nhiệm vụ. (Anh ta bị đánh giá là không có khả năng làm việc.)
- Máy móc vô năng không thể vận hành khi thiếu bảo trì. (Máy móc không hoạt động được vì không có khả năng tự sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô năng" trong ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý: Thường dùng để chỉ trích những người lãnh đạo hoặc tổ chức không hiệu quả.
- Chính phủ vô năng đã không giải quyết được vấn đề kinh tế. (Chính quyền không có năng lực đã thất bại trong việc xử lý kinh tế.)
"vô năng" trong văn học hoặc triết học: Đôi khi dùng để nói về sự bất lực của con người trước số phận.
- Con người vô năng trước quy luật tự nhiên. (Con người không có khả năng thay đổi tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Bất tài (tính từ): không có tài năng, kém cỏi — gần nghĩa với vô năng nhưng phổ biến hơn.
- Hắn là một kẻ bất tài, không làm nên trò trống gì. (Hắn là người không có tài năng.)
Vô dụng (tính từ): không có ích, không dùng được — mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự vô giá trị.
- Chiếc điện thoại hỏng là đồ vô dụng. (Chiếc điện thoại không dùng được.)
Từ đồng nghĩa
- Bất lực: không có sức mạnh hoặc khả năng để làm gì.
- Kém cỏi: thiếu năng lực, không đạt yêu cầu.
- Vô tài: không có tài năng.
Thành ngữ liên quan
- Vô năng vô dụng: nhấn mạnh sự kém cỏi, không có khả năng và không có ích lợi gì.
- Anh ta bị mọi người chê là vô năng vô dụng. (Anh ta bị đánh giá là hoàn toàn không có năng lực và vô ích.)